mùa lạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian trong năm có khí hậu lạnh, nhiệt độ thấp hơn hẳn so với các mùa khác: "Mùa lạnh" là một mùa trong năm, đặc trưng bởi thời tiết lạnh, có thể kèm theo gió lạnh, sương giá hoặc mưa phùn.
- Mùa đông: Ở Việt Nam, "mùa lạnh" thường được dùng để chỉ mùa đông, đặc biệt là ở các tỉnh miền Bắc, nơi có sự phân biệt rõ rệt giữa các mùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Miền Bắc Việt Nam có bốn mùa, trong đó mùa lạnh thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau.
- Trong mùa lạnh, mọi người thường mặc nhiều quần áo ấm để giữ nhiệt cho cơ thể.
- Cây cối rụng lá là một đặc điểm dễ nhận thấy của mùa lạnh ở vùng ôn đới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữa mùa lạnh": chỉ thời điểm đang ở cao trào hoặc giữa chừng của mùa lạnh.
- Giữa mùa lạnh, nhiệt độ có thể xuống dưới 10 độ C.
- "Đón mùa lạnh" / "Đón một mùa lạnh": chuẩn bị và chào đón khoảng thời gian mùa lạnh đến.
- Người dân miền núi phía Bắc đã chuẩn bị đầy đủ củi đốt để đón một mùa lạng dài.
Biến thể và từ gần giống
- Mùa đông (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ mùa lạnh nhất trong năm, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Mùa đông năm nay đến sớm.
- Tiết trời lạnh giá (cụm danh từ): nhấn mạnh đến cảm giác lạnh buốt của thời tiết.
- Tiết trời lạnh giá khiến đường phố vắng vẻ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mùa đông: mùa lạnh nhất trong năm.
- Mùa giá rét: nhấn mạnh đến cái lạnh khắc nghiệt.
Từ trái nghĩa
- Mùa nóng: khoảng thời gian trong năm có nhiệt độ cao.
- Mùa hè: mùa nóng nhất trong năm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Rét tháng ba, bà già chết cóng": Thành ngữ này cảnh báo về những đợt rét muộn, bất thường vào cuối mùa lạnh (tháng ba âm lịch) có thể rất nguy hiểm.
- "Mùa lạnh ăn củ cải, mùa nóng ăn dưa chuột": Câu nói dân gian về thói quen ăn uống theo mùa, phù hợp với thời tiết.
- Mùa đông giá lạnh.